Tỷ giá Nhân dân tệ sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Dinar Iraq cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = IQD

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Dinar Iraq 227.56727839 IQD
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ع.د227.1005164 Hiện tại ع.د227.56727839 Cao nhất ع.د227.56727839
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
227.56727839 IQD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.466762 IQD
+0.21%
7 ngày qua
+0.140834 IQD
+0.06%
30 ngày qua
+32.054888 IQD
+16.40%
1 năm qua
+43.719433 IQD
+23.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
183.73563935
Hôm nay
227.56727839
Cao nhất
228.64220459
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.19%
Tháng 12
+1.36%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
-0.39%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
-0.54%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
+16.36%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 217.32511917 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 217.32511917 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
199.22846407 – 232.12958039 IQD
Năm biến động -7.83%
2023
Tỷ giá trung bình 192.43383462 IQD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
177.9987406 – 217.81291959 IQD
Năm biến động -12.49%
2024
Tỷ giá trung bình 182.49800931 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
178.81950784 – 187.19734641 IQD
CNY giảm giá -3.19%
2025
Tỷ giá trung bình 182.25274362 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
178.09933441 – 187.40126052 IQD
CNY tăng giá +4.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 211.3889567 IQD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
186.4168897 – 228.64220459 IQD
Năm biến động +21.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.