Tỷ giá Dinar Iraq sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = CNY
Cập nhật
1
IQD
=
0.0043943
CNY
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = ¥0.0043943 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = ع.د227.56727839 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥0.0043943
Hiện tại
¥0.0043943
Cao nhất
¥0.00440334
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0043943 CNY
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000009 CNY
-0.21%
7 ngày qua
-0.000003 CNY
-0.06%
30 ngày qua
-0.00072 CNY
-14.08%
1 năm qua
-0.001048 CNY
-19.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.00437365 Hôm nay
0.0043943 Cao nhất
0.0054426
0.00437365 Hôm nay
0.0043943 Cao nhất
0.0054426
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.17%
Tháng 12
-1.34%
Tháng 1
-0.54%
Tháng 2
+0.39%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
+0.55%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
-14.06%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00548758 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00461081 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00430794
–
0.00501936
CNY
Năm biến động
+8.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00522512 CNY
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.0045911
–
0.00561802
CNY
Năm biến động
+14.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00548012 CNY
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00534196
–
0.00559223
CNY
IQD tăng giá
+3.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00548758 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00533614
–
0.00561484
CNY
IQD giảm giá
-4.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00476024 CNY
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00437365
–
0.00536432
CNY
Năm biến động
-17.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.