Tỷ giá Dinar Iraq sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = PKR
Cập nhật
1
IQD
=
0.18243927
PKR
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = ₨0.18243927 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = ع.د5.48127591 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.18243922
Hiện tại
₨0.18243927
Cao nhất
₨0.18246756
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18243927 PKR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000028 PKR
-0.02%
7 ngày qua
-0.000168 PKR
-0.09%
30 ngày qua
-0.028982 PKR
-13.71%
1 năm qua
-0.033402 PKR
-15.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.18243922 Hôm nay
0.18243927 Cao nhất
0.21585947
0.18243922 Hôm nay
0.18243927 Cao nhất
0.21585947
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.65%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
-13.68%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.21501996 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14019384 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11949449
–
0.16425172
PKR
Năm biến động
+27.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20659346 PKR
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.15524089
–
0.23495928
PKR
Năm biến động
+37.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2125871 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.21103395
–
0.21575194
PKR
Năm ổn định
+0.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21501996 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21167899
–
0.22383163
PKR
Năm ổn định
+0.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19706763 PKR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.18243922
–
0.21515796
PKR
Năm biến động
-14.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.