Tỷ giá Dinar Iraq sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = TRY
Cập nhật
1
IQD
=
0.03297987
TRY
Không thay đổi
Tỷ giá
1 IQD = ₺0.03297987 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ع.د30.32152194 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺0.03297987
Hiện tại
₺0.03297987
Cao nhất
₺0.03297987
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03297987 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.00017 TRY
+0.52%
30 ngày qua
-0.004322 TRY
-11.59%
1 năm qua
+0.0008 TRY
+2.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.0321184 Hôm nay
0.03297987 Cao nhất
0.03768966
0.0321184 Hôm nay
0.03297987 Cao nhất
0.03768966
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.12%
Tháng 12
+0.49%
Tháng 1
+1.81%
Tháng 2
+0.99%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
+1.62%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
+2.10%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
+1.50%
Tháng 9
-11.88%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03467989 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01135588 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00893594
–
0.01289739
TRY
Năm biến động
+40.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01770057 TRY
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.01277842
–
0.02252397
TRY
Năm biến động
+75.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02511176 TRY
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.02251924
–
0.02699351
TRY
Năm biến động
+19.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.030217 TRY
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.02690572
–
0.03278459
TRY
Năm biến động
+21.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03467989 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03248817
–
0.03768966
TRY
Năm biến động
+0.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.