Tỷ giá Dinar Iraq sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = XDR
Cập nhật
1
IQD
=
0.00048249
XDR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 IQD = SDR0.00048249 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = ع.د2,072.59 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SDR0.00048249
Hiện tại
SDR0.00048249
Cao nhất
SDR0.00048348
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00048249 XDR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000000 XDR
-0.09%
7 ngày qua
-0.000002 XDR
-0.33%
30 ngày qua
-0.000077 XDR
-13.73%
1 năm qua
-0.000057 XDR
-10.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.00048187 Hôm nay
0.00048249 Cao nhất
0.00056196
0.00048187 Hôm nay
0.00048249 Cao nhất
0.00056196
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
-1.70%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+2.86%
Tháng 3
-1.90%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+2.30%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
+2.85%
Tháng 8
+0.31%
Tháng 9
-13.45%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00057502 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00049973 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00048458
–
0.00054079
XDR
IQD tăng giá
+5.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00055301 XDR
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00049995
–
0.00058704
XDR
Năm biến động
+10.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00057502 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0005619
–
0.00058537
XDR
IQD tăng giá
+2.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00055077 XDR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.00052516
–
0.00058867
XDR
Năm biến động
-9.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00051546 XDR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00048187
–
0.00056196
XDR
Năm biến động
-8.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.