Tỷ giá Rial Iran sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Rial Iran sang Đô la Barbados cho thấy 1 Rial Iran đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IRR = BBD
Cập nhật
1
IRR
=
0.00000145
BBD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 IRR = $0.00000145 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = ﷼687,300 IRR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00000145
Hiện tại
$0.00000145
Cao nhất
$0.00000145
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IRR sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IRR/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IRR sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000145 BBD
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
1 năm qua
-0.000046 BBD
-96.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00000145 Hôm nay
0.00000145 Cao nhất
0.00004755
0.00000145 Hôm nay
0.00000145 Cao nhất
0.00004755
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
Tháng 2
-96.80%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
-2.74%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IRR/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IRR sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00004752 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00004732 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00004711
–
0.00004837
BBD
Năm ổn định
+1.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00004737 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00004723
–
0.00004804
BBD
Năm ổn định
-0.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00004752 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00004734
–
0.00004759
BBD
Năm ổn định
-0.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00004749 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00004734
–
0.00004761
BBD
Năm ổn định
+0.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0000039 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000145
–
0.00004755
BBD
Năm biến động
-96.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.