Tỷ giá Rial Iran sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Rial Iran sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Rial Iran đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IRR = CLF

Cập nhật
Rial Iran 1 IRR = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00000002 CLF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất UF0.00000002 Hiện tại UF0.00000002 Cao nhất UF0.00000002
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IRR sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IRR/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IRR sang CLF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000002 CLF
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 CLF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CLF
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CLF
0.00%
1 năm qua
-0.000001 CLF
-96.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00000002
Hôm nay
0.00000002
Cao nhất
0.00000057
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.03%
Tháng 12
-4.43%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-96.61%
Tháng 3
-0.70%
Tháng 4
-3.92%
Tháng 5
+1.52%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
+3.61%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
-1.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IRR/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IRR sang CLF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00000081 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00000075 CLF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.00000067 – 0.0000009 CLF
Năm biến động +0.60%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00000072 CLF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.00000067 – 0.00000081 CLF
Năm biến động +3.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00000081 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00000076 – 0.00000085 CLF
Năm biến động +11.94%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00000061 CLF
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.00000055 – 0.00000087 CLF
Năm biến động -36.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00000004 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000002 – 0.00000055 CLF
Năm biến động -96.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.