Tỷ giá Rial Iran sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Rial Iran sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Rial Iran đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IRR = LBP

Cập nhật
Rial Iran 1 IRR = Bảng Li-băng 0.06511175 LBP
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.06511175 Hiện tại £0.06511175 Cao nhất £0.06515339
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IRR sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IRR/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IRR sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06511175 LBP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000047 LBP
-0.07%
7 ngày qua
+0.000007 LBP
+0.01%
30 ngày qua
-0.000034 LBP
-0.05%
1 năm qua
-2.064062 LBP
-96.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.06484399
Hôm nay
0.06511175
Cao nhất
2.14351605
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 12
+0.58%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-96.80%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
-2.88%
Tháng 5
-1.91%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IRR/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IRR sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.12682172 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03586105 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0344567 – 0.03681187 LBP
Năm ổn định +1.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.32503404 LBP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.03574543 – 0.3647939 LBP
Năm biến động +887.12%
2024
Tỷ giá trung bình 1.8756703 LBP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.35648393 – 2.14098069 LBP
Năm biến động +492.18%
2025
Tỷ giá trung bình 2.12682172 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.10126919 – 2.15279057 LBP
Năm ổn định +0.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17064059 LBP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.06484399 – 2.14351605 LBP
Năm biến động -96.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.