Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rial Iran hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rial Iran cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = IRR

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Rial Iran 15.35821125 IRR
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼15.34839452 Hiện tại ﷼15.35821125 Cao nhất ﷼15.35821125
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Rial Iran

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/IRR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang IRR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.35821125 IRR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.011011 IRR
+0.07%
7 ngày qua
-0.001596 IRR
-0.01%
30 ngày qua
+0.008081 IRR
+0.05%
1 năm qua
+14.888546 IRR
+3,170.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.46652322
Hôm nay
15.35821125
Cao nhất
15.42162895
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
-0.58%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+3,022.58%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
+2.97%
Tháng 5
+1.95%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/IRR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang IRR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 27.88667814 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 27.88667814 IRR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.16514786 – 29.02193396 IRR
Năm ổn định -1.62%
2023
Tỷ giá trung bình 5.25896825 IRR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
2.7412739 – 27.97560788 IRR
Năm biến động -89.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.80074261 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46707568 – 2.80517551 IRR
Năm biến động -83.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.47018752 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46451337 – 0.47590285 IRR
Năm ổn định -0.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.54320777 IRR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.46652322 – 15.42162895 IRR
Năm biến động +3,173.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.