Tỷ giá Rial Iran sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Rial Iran sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Rial Iran đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IRR = STD
Cập nhật
1
IRR
=
0.01620966
STD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 IRR = Db0.01620966 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ﷼61.69160481 IRR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db0.01620966
Hiện tại
Db0.01620966
Cao nhất
Db0.01620966
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IRR sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IRR/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IRR sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01620966 STD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 STD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 STD
0.00%
1 năm qua
-0.513364 STD
-96.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.01619317 Hôm nay
0.01620966 Cao nhất
0.52980003
0.01619317 Hôm nay
0.01620966 Cao nhất
0.52980003
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
Tháng 2
-96.80%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
-2.74%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IRR/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IRR sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.5350958 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.52459923 STD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.48931397
–
0.55863755
STD
Năm biến động
+8.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.5350958 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.52613459
–
0.54820557
STD
IRR giảm giá
-2.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.52936938 STD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.52737988
–
0.53014038
STD
Năm ổn định
-0.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.52908145 STD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.52737988
–
0.53044327
STD
Năm ổn định
+0.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04428869 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01619317
–
0.52980003
STD
Năm biến động
-96.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.