Tỷ giá Rial Iran sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Rial Iran sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Rial Iran đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IRR = THB
Cập nhật
1
IRR
=
0.00002437
THB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 IRR = ฿0.00002437 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = ﷼41,034.06 IRR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
฿0.00002437
Hiện tại
฿0.00002437
Cao nhất
฿0.00002455
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IRR sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IRR/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IRR sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00002437 THB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000000 THB
-0.80%
7 ngày qua
-0.000000 THB
-0.83%
30 ngày qua
-0.000000 THB
-0.54%
1 năm qua
-0.000747 THB
-96.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00002362 Hôm nay
0.00002437 Cao nhất
0.00077173
0.00002362 Hôm nay
0.00002437 Cao nhất
0.00077173
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.52%
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
-96.65%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-2.35%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
-1.06%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IRR/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IRR sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0008377 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0008288 THB
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00075963
–
0.00090437
THB
Năm biến động
+5.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00082358 THB
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00077634
–
0.00087798
THB
Năm biến động
-1.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0008377 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00076845
–
0.00088423
THB
Năm biến động
-0.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00078015 THB
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.00073709
–
0.0008258
THB
Năm biến động
-7.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00006107 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00002362
–
0.00075607
THB
Năm biến động
-96.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.