Tỷ giá Króna Iceland sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = CLF
Cập nhật
1
ISK
=
0.00020746
CLF
+0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = UF0.00020746 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = kr4,820.18 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
UF0.0002064
Hiện tại
UF0.00020746
Cao nhất
UF0.00020794
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00020746 CLF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000001 CLF
+0.51%
7 ngày qua
0.000000 CLF
0.10%
30 ngày qua
+0.000002 CLF
+0.80%
1 năm qua
+0.000015 CLF
+7.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.00017699 Hôm nay
0.00020746 Cao nhất
0.00020794
0.00017699 Hôm nay
0.00020746 Cao nhất
0.00020794
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.63%
Tháng 12
-2.03%
Tháng 1
+1.53%
Tháng 2
+3.66%
Tháng 3
+0.62%
Tháng 4
-1.44%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
+2.73%
Tháng 7
+2.42%
Tháng 8
+3.96%
Tháng 9
+1.29%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00024792 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00023457 CLF
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.00021709
–
0.00028025
CLF
Năm biến động
-8.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00022097 CLF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00019816
–
0.0002476
CLF
Năm biến động
+8.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00024792 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00023171
–
0.00026235
CLF
Năm biến động
+9.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00019885 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00017506
–
0.00026296
CLF
Năm biến động
-29.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0002003 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00017699
–
0.00020794
CLF
Năm biến động
+13.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.