Tỷ giá Króna Iceland sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = CNH

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Nhân dân tệ (hải ngoại) 0.05448064 CNH
-0.83% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥0.05446696 Hiện tại ¥0.05448064 Cao nhất ¥0.05476514
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Nhân dân tệ (hải ngoại)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang CNH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05448064 CNH
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000456 CNH
-0.83%
7 ngày qua
-0.000391 CNH
-0.71%
30 ngày qua
-0.000438 CNH
-0.80%
1 năm qua
-0.001809 CNH
-3.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.05365277
Hôm nay
0.05448064
Cao nhất
0.05750373
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
+2.14%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
-2.15%
Tháng 3
+0.93%
Tháng 4
-1.20%
Tháng 5
-1.60%
Tháng 6
+1.64%
Tháng 7
+1.42%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
-1.58%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang CNH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.05618187 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04982884 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04702421 – 0.05259903 CNH
ISK giảm giá -0.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05148108 CNH
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.0469887 – 0.05597625 CNH
Năm biến động +7.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05224414 CNH
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.05114614 – 0.05324737 CNH
Năm ổn định +0.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05618187 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05140733 – 0.05931524 CNH
Năm biến động +5.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05500582 CNH
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.05365277 – 0.05750373 CNH
Năm ổn định -2.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.