Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Króna Iceland cho thấy 1 Nhân dân tệ (hải ngoại) đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNH = ISK
Cập nhật
1
CNH
=
18.40708761
ISK
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNH = kr18.40708761 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = ¥0.0543269 CNH
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr18.39347193
Hiện tại
kr18.40708761
Cao nhất
kr18.40708761
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNH sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNH/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNH sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.40708761 ISK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.056604 ISK
+0.31%
7 ngày qua
+0.090368 ISK
+0.49%
30 ngày qua
+0.140551 ISK
+0.77%
1 năm qua
+0.641848 ISK
+3.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
17.39017557 Hôm nay
18.40708761 Cao nhất
18.63836739
17.39017557 Hôm nay
18.40708761 Cao nhất
18.63836739
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
-2.10%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
+2.20%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
+1.21%
Tháng 5
+1.63%
Tháng 6
-1.62%
Tháng 7
-1.40%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
+1.60%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNH/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNH sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 20.07594722 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.07594722 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.01175704
–
21.26564077
ISK
CNH tăng giá
+0.17%
2023
Tỷ giá trung bình
19.46610755 ISK
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
17.86471825
–
21.28171042
ISK
Năm biến động
-6.89%
2024
Tỷ giá trung bình
19.14238193 ISK
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
18.78027029
–
19.55181831
ISK
Năm ổn định
-0.63%
2025
Tỷ giá trung bình
17.83224104 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.85907332
–
19.45248012
ISK
Năm biến động
-5.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.18643495 ISK
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
17.39017557
–
18.63836739
ISK
Năm ổn định
+2.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.