Tỷ giá Rúp Nga sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Króna Iceland cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = ISK

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Króna Iceland 1.50797597 ISK
-0.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr1.50604018 Hiện tại kr1.50797597 Cao nhất kr1.51716672
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.50797597 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.009191 ISK
-0.61%
7 ngày qua
+0.018474 ISK
+1.24%
30 ngày qua
+0.05307 ISK
+3.65%
1 năm qua
-0.038583 ISK
-2.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.38968448
Hôm nay
1.50797597
Cao nhất
1.74059378
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.30%
Tháng 12
+1.33%
Tháng 1
-1.55%
Tháng 2
-2.50%
Tháng 3
+5.45%
Tháng 4
+5.55%
Tháng 5
-6.66%
Tháng 6
-4.36%
Tháng 7
-9.93%
Tháng 8
+3.79%
Tháng 9
+4.58%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.01629893 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.01629893 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.94289676 – 2.54418553 ISK
Năm biến động +10.60%
2023
Tỷ giá trung bình 1.63445616 ISK
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.31841106 – 2.15655491 ISK
Năm biến động -20.72%
2024
Tỷ giá trung bình 1.49062274 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.21018058 – 1.66605248 ISK
Năm biến động -19.72%
2025
Tỷ giá trung bình 1.53632541 ISK
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
1.22251636 – 1.68351252 ISK
Năm biến động +29.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.49559355 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.38968448 – 1.74059378 ISK
Năm biến động -4.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.