Tỷ giá Euro sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Euro sang Króna Iceland cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = ISK

Cập nhật
Euro 1 EUR = Króna Iceland 136.86674469 ISK
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr136.70919371 Hiện tại kr136.86674469 Cao nhất kr136.86674469
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
136.86674469 ISK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.012955 ISK
+0.01%
7 ngày qua
+0.877902 ISK
+0.65%
30 ngày qua
-0.130136 ISK
-0.09%
1 năm qua
-9.579239 ISK
-6.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
135.38163194
Hôm nay
136.86674469
Cao nhất
149.03907181
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.46%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
-1.27%
Tháng 8
-2.59%
Tháng 9
-0.41%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 149.29153276 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 142.30245621 ISK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
136.29990058 – 153.03101902 ISK
Năm biến động +2.85%
2023
Tỷ giá trung bình 149.16798448 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
142.09941408 – 157.11086275 ISK
EUR giảm giá -0.91%
2024
Tỷ giá trung bình 149.29153276 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
143.90618774 – 153.51531107 ISK
EUR giảm giá -4.13%
2025
Tỷ giá trung bình 144.70235421 ISK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
141.38604913 – 149.03907181 ISK
Năm ổn định +2.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 138.04775623 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
135.38163194 – 147.49618858 ISK
EUR giảm giá -7.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.