Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Króna Iceland cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = ISK

Cập nhật
Hryvnia Ukraina 1 UAH = Króna Iceland 2.70270364 ISK
-0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr2.70270364 Hiện tại kr2.70270364 Cao nhất kr2.71077555
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.70270364 ISK
2026-11-08
24 giờ qua
-0.008072 ISK
-0.30%
7 ngày qua
+0.013298 ISK
+0.49%
30 ngày qua
-0.011321 ISK
-0.42%
1 năm qua
-0.315149 ISK
-10.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.6537255
Hôm nay
2.70270364
Cao nhất
3.04852035
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.36%
Tháng 12
-4.32%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
+1.07%
Tháng 6
-1.43%
Tháng 7
-1.94%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
-0.63%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.18129596 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.18129596 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.66016896 – 4.79434408 ISK
Năm biến động -19.25%
2023
Tỷ giá trung bình 3.74686126 ISK
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
3.52911229 – 3.96773071 ISK
Năm biến động -7.38%
2024
Tỷ giá trung bình 3.43766712 ISK
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
3.26211633 – 3.67331421 ISK
Năm biến động -7.26%
2025
Tỷ giá trung bình 3.07686524 ISK
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
2.88683141 – 3.42327231 ISK
Năm biến động -10.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.72036562 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.6537255 – 2.97278974 ISK
Năm biến động -8.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.