Tỷ giá Króna Iceland sang Hryvnia Ukraina hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = UAH

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Hryvnia Ukraina 0.36999987 UAH
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₴0.36889812 Hiện tại ₴0.36999987 Cao nhất ₴0.36999987
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Hryvnia Ukraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang UAH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36999987 UAH
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001102 UAH
+0.30%
7 ngày qua
-0.001829 UAH
-0.49%
30 ngày qua
+0.001543 UAH
+0.42%
1 năm qua
+0.038638 UAH
+11.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.32802799
Hôm nay
0.36999987
Cao nhất
0.37682873
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.38%
Tháng 12
+4.51%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
-0.29%
Tháng 3
+2.09%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
-1.06%
Tháng 6
+1.45%
Tháng 7
+1.98%
Tháng 8
+0.84%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang UAH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.36773522 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.24058177 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20857911 – 0.27321143 UAH
Năm biến động +23.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26712653 UAH
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.25203323 – 0.28335738 UAH
Năm biến động +7.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.29125193 UAH
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.27223372 – 0.30654946 UAH
Năm biến động +7.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.32579673 UAH
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.29211816 – 0.34640055 UAH
Năm biến động +11.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.36773522 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.33638437 – 0.37682873 UAH
Năm biến động +9.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.