Tỷ giá Króna Iceland sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Rúp Nga cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = RUB
Cập nhật
1
ISK
=
0.66205251
RUB
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = ₽0.66205251 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = kr1.5104542 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽0.6618634
Hiện tại
₽0.66205251
Cao nhất
₽0.66399291
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.66205251 RUB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002929 RUB
+0.44%
7 ngày qua
+0.002038 RUB
+0.31%
30 ngày qua
-0.02386 RUB
-3.48%
1 năm qua
+0.015456 RUB
+2.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.57451659 Hôm nay
0.66205251 Cao nhất
0.7195878
0.57451659 Hôm nay
0.66205251 Cao nhất
0.7195878
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.41%
Tháng 12
-1.31%
Tháng 1
+1.58%
Tháng 2
+2.56%
Tháng 3
-5.17%
Tháng 4
-5.26%
Tháng 5
+7.14%
Tháng 6
+4.56%
Tháng 7
+11.02%
Tháng 8
-3.65%
Tháng 9
-4.38%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.67287205 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.52014199 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3930531
–
1.0605615
RUB
Năm biến động
-9.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.62188266 RUB
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.46370254
–
0.75848878
RUB
Năm biến động
+26.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.67287205 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.60022119
–
0.82632296
RUB
Năm biến động
+24.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.65247908 RUB
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.59399618
–
0.81798497
RUB
Năm biến động
-22.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.67001953 RUB
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.57451659
–
0.7195878
RUB
Năm biến động
+5.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.