Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Guyana cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = GYD
Cập nhật
1
ISK
=
1.71756778
GYD
-0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = $1.71756778 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = kr0.58221865 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.71756778
Hiện tại
$1.71756778
Cao nhất
$1.72761495
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.71756778 GYD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.011017 GYD
-0.64%
7 ngày qua
+0.001504 GYD
+0.09%
30 ngày qua
+0.007942 GYD
+0.46%
1 năm qua
+0.065748 GYD
+3.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
1.63011231 Hôm nay
1.71756778 Cao nhất
1.74209015
1.63011231 Hôm nay
1.71756778 Cao nhất
1.74209015
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.73%
Tháng 12
+2.39%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-2.12%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
+1.90%
Tháng 7
+2.26%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang GYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.71412943 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.55011582 GYD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
1.40525692
–
1.6860544
GYD
Năm biến động
-8.28%
2023
Tỷ giá trung bình
1.52532761 GYD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.44705954
–
1.61147655
GYD
ISK tăng giá
+4.43%
2024
Tỷ giá trung bình
1.51666691 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.47348576
–
1.58387692
GYD
Năm ổn định
-2.65%
2025
Tỷ giá trung bình
1.63526262 GYD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.47522981
–
1.73592452
GYD
Năm biến động
+10.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.71412943 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.64708037
–
1.74209015
GYD
Năm ổn định
+2.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.