Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = HKD
Cập nhật
1
ISK
=
0.06438282
HKD
-0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = $0.06438282 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = kr15.53209339 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.06438282
Hiện tại
$0.06438282
Cao nhất
$0.06468625
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06438282 HKD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000327 HKD
-0.51%
7 ngày qua
-0.000003 HKD
30 ngày qua
+0.000111 HKD
+0.17%
1 năm qua
+0.002975 HKD
+4.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.06080433 Hôm nay
0.06438282 Cao nhất
0.06528644
0.06080433 Hôm nay
0.06438282 Cao nhất
0.06528644
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.55%
Tháng 12
+2.79%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+1.57%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
-1.92%
Tháng 6
+2.22%
Tháng 7
+1.93%
Tháng 8
+0.40%
Tháng 9
-0.73%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06424444 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05801198 HKD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.05282866
–
0.06283936
HKD
Năm biến động
-8.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05683138 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05397661
–
0.0601614
HKD
ISK tăng giá
+4.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05656361 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05514022
–
0.05791204
HKD
Năm ổn định
-2.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06094164 HKD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.05471375
–
0.0650567
HKD
Năm biến động
+10.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06424444 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06157879
–
0.06528644
HKD
ISK tăng giá
+3.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.