Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Króna Iceland cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = ISK

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Króna Iceland 15.5507707 ISK
+0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr15.45923699 Hiện tại kr15.5507707 Cao nhất kr15.5507707
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.5507707 ISK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.067462 ISK
+0.44%
7 ngày qua
+0.010113 ISK
+0.07%
30 ngày qua
+0.011691 ISK
+0.08%
1 năm qua
-0.733713 ISK
-4.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
15.3171168
Hôm nay
15.5507707
Cao nhất
16.44619731
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.53%
Tháng 12
-2.71%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-1.55%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
+1.96%
Tháng 6
-2.17%
Tháng 7
-1.89%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 17.68065464 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.27727379 ISK
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
15.91359208 – 18.92912058 ISK
Năm biến động +8.82%
2023
Tỷ giá trung bình 17.60811142 ISK
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
16.62195316 – 18.52654452 ISK
HKD giảm giá -4.17%
2024
Tỷ giá trung bình 17.68065464 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.26756533 – 18.13558337 ISK
HKD tăng giá +2.87%
2025
Tỷ giá trung bình 16.45353022 ISK
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
15.37120583 – 18.27693989 ISK
Năm biến động -9.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.56707154 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.3171168 – 16.23935753 ISK
HKD giảm giá -3.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.