Tỷ giá Króna Iceland sang Rial Iran hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Rial Iran cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = IRR
Cập nhật
1
ISK
=
11,194.72
IRR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ISK = ﷼11,194.72 IRR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IRR = kr0.00008933 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼11,194.72
Hiện tại
﷼11,194.72
Cao nhất
﷼11,194.72
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Rial Iran
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/IRR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang IRR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11,194.72 IRR
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 IRR
0.00%
7 ngày qua
-88.21254 IRR
-0.78%
30 ngày qua
-71.566951 IRR
-0.64%
1 năm qua
+10,862.13 IRR
+3,265.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
328.95764963 Hôm nay
11,194.72 Cao nhất
11,442.4
328.95764963 Hôm nay
11,194.72 Cao nhất
11,442.4
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.45%
Tháng 12
+2.52%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
+2,956.00%
Tháng 3
+1.32%
Tháng 4
+2.58%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
+2.17%
Tháng 7
+1.93%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/IRR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang IRR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10,708.95 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
313.1554748 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
284.67595397
–
340.78088484
IRR
Năm biến động
-9.23%
2023
Tỷ giá trung bình
306.47883266 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
287.58720729
–
324.02438089
IRR
Năm biến động
+4.80%
2024
Tỷ giá trung bình
305.12220206 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
296.15222136
–
312.2589736
IRR
Năm ổn định
-1.92%
2025
Tỷ giá trung bình
329.18166546 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
295.93235832
–
349.46755991
IRR
Năm biến động
+10.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10,708.95 IRR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
332.46731415
–
11,442.4
IRR
Năm biến động
+3,235.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.