Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Jamaica hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = JMD
Cập nhật
1
ISK
=
1.30445671
JMD
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = J$1.30445671 JMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 JMD = kr0.76660267 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
J$1.30445671
Hiện tại
J$1.30445671
Cao nhất
J$1.31477586
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Jamaica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/JMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang JMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.30445671 JMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.003706 JMD
-0.28%
7 ngày qua
+0.00177 JMD
+0.14%
30 ngày qua
+0.008923 JMD
+0.69%
1 năm qua
+0.03305 JMD
+2.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
1.24016566 Hôm nay
1.30445671 Cao nhất
1.31958337
1.24016566 Hôm nay
1.30445671 Cao nhất
1.31958337
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.58%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-0.78%
Tháng 2
-0.71%
Tháng 3
+0.73%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
-2.17%
Tháng 6
+2.58%
Tháng 7
+2.25%
Tháng 8
+0.54%
Tháng 9
-0.49%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/JMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang JMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.29778903 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.13701576 JMD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
1.03119759
–
1.26692335
JMD
Năm biến động
-9.67%
2023
Tỷ giá trung bình
1.11835734 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.05043931
–
1.18641139
JMD
Năm biến động
+6.28%
2024
Tỷ giá trung bình
1.13352737 JMD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
1.09322061
–
1.16889152
JMD
Năm ổn định
-1.44%
2025
Tỷ giá trung bình
1.24413137 JMD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
1.105275
–
1.33204924
JMD
Năm biến động
+12.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.29778903 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.24016566
–
1.31958337
JMD
Năm ổn định
+2.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.