Tỷ giá Króna Iceland sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = KRW

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Won Hàn Quốc 11.02439254 KRW
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₩11.01521378 Hiện tại ₩11.02439254 Cao nhất ₩11.07199168
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.02439254 KRW
2026-11-05
24 giờ qua
-0.006117 KRW
-0.06%
7 ngày qua
+0.031672 KRW
+0.29%
30 ngày qua
+0.05582 KRW
+0.51%
1 năm qua
-0.23835 KRW
-2.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
10.82455425
Hôm nay
11.02439254
Cao nhất
12.56150304
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+2.93%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.11%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
+2.20%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
-5.06%
Tháng 7
-3.32%
Tháng 8
-0.98%
Tháng 9
-2.49%
Tháng 10
+0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.19208299 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.54694805 KRW
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
8.84860178 – 10.10026892 KRW
Năm biến động -2.68%
2023
Tỷ giá trung bình 9.47916676 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.56145671 – 10.16869554 KRW
Năm biến động +6.91%
2024
Tỷ giá trung bình 9.88232013 KRW
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
9.47900452 – 10.64240886 KRW
Năm biến động +11.62%
2025
Tỷ giá trung bình 11.10340231 KRW
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
10.21451904 – 11.79287536 KRW
Năm biến động +8.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.19208299 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.82455425 – 12.56150304 KRW
Năm biến động -4.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.