Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Króna Iceland cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = ISK

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Króna Iceland 0.09031806 ISK
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.09031806 Hiện tại kr0.09031806 Cao nhất kr0.09078353
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09031806 ISK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000191 ISK
-0.21%
7 ngày qua
-0.000481 ISK
-0.53%
30 ngày qua
-0.000738 ISK
-0.81%
1 năm qua
+0.00153 ISK
+1.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.07960831
Hôm nay
0.09031806
Cao nhất
0.09238256
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.28%
Tháng 12
-2.85%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.07%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
-2.15%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
+5.33%
Tháng 7
+3.44%
Tháng 8
+0.99%
Tháng 9
+2.56%
Tháng 10
-1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.10566613 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10481797 ISK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.09900726 – 0.11301221 ISK
Năm biến động +2.75%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10566613 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09834103 – 0.11680255 ISK
Năm biến động -6.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10123968 ISK
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.09396369 – 0.10549631 ISK
Năm biến động -10.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09021258 ISK
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.08479696 – 0.09789986 ISK
Năm biến động -7.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08945945 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07960831 – 0.09238256 ISK
Năm biến động +4.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.