Tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = LBP

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Bảng Li-băng 737.03973638 LBP
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £733.98845357 Hiện tại £737.03973638 Cao nhất £737.03973638
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
737.03973638 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
+3.051283 LBP
+0.42%
7 ngày qua
+0.950329 LBP
+0.13%
30 ngày qua
+2.662174 LBP
+0.36%
1 năm qua
+22.145697 LBP
+3.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
697.88484959
Hôm nay
737.03973638
Cao nhất
745.54462827
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.58%
Tháng 12
+3.11%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
-2.13%
Tháng 3
+2.11%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
-2.15%
Tháng 6
+1.93%
Tháng 7
+2.24%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
-0.89%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 733.09826206 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.22899271 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.20248563 – 12.20984273 LBP
Năm biến động -7.73%
2023
Tỷ giá trung bình 100.00429149 LBP
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
10.47882802 – 115.87166963 LBP
Năm biến động +934.48%
2024
Tỷ giá trung bình 571.99934725 LBP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
108.07920157 – 664.22313861 LBP
Năm biến động +480.80%
2025
Tỷ giá trung bình 700.10898526 LBP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
628.10717683 – 743.69919007 LBP
Năm biến động +10.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 733.09826206 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
705.17363572 – 745.54462827 LBP
ISK tăng giá +3.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.