Tỷ giá Bảng Li-băng sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Króna Iceland cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = ISK

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Króna Iceland 0.00135678 ISK
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.00135678 Hiện tại kr0.00135678 Cao nhất kr0.00136242
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00135678 ISK
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000006 ISK
-0.41%
7 ngày qua
-0.000004 ISK
-0.30%
30 ngày qua
-0.000002 ISK
-0.15%
1 năm qua
-0.000042 ISK
-3.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0013413
Hôm nay
0.00135678
Cao nhất
0.0014329
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.55%
Tháng 12
-3.01%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+2.18%
Tháng 3
-2.07%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
+2.20%
Tháng 6
-1.90%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
+0.90%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08925978 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08925978 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08190114 – 0.09801533 ISK
Năm biến động +8.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01750223 ISK
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00863024 – 0.09543052 ISK
Năm biến động -90.33%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00262015 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00150552 – 0.00925247 ISK
Năm biến động -82.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00143195 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00134463 – 0.00159208 ISK
Năm biến động -9.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00136424 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0013413 – 0.00141809 ISK
LBP giảm giá -2.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.