Tỷ giá Króna Iceland sang Ariary Madagascar hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = MGA

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Ariary Madagascar 37.00374254 MGA
-0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Ar37.0007292 Hiện tại Ar37.00374254 Cao nhất Ar37.10042905
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Ariary Madagascar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang MGA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
37.00374254 MGA
2026-11-07
24 giờ qua
-0.163147 MGA
-0.44%
7 ngày qua
-0.128207 MGA
-0.35%
30 ngày qua
+0.783249 MGA
+2.16%
1 năm qua
+1.509441 MGA
+4.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
32.87325347
Hôm nay
37.00374254
Cao nhất
37.77850859
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.20%
Tháng 12
+0.44%
Tháng 1
-5.07%
Tháng 2
-3.41%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-1.28%
Tháng 6
+2.46%
Tháng 7
+2.99%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang MGA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36.41401423 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.5524962 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.77304073 – 32.15725345 MGA
ISK tăng giá +3.60%
2023
Tỷ giá trung bình 32.31715383 MGA
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
29.58917101 – 34.66919282 MGA
Năm biến động +7.40%
2024
Tỷ giá trung bình 32.88078843 MGA
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
30.73294374 – 34.1878769 MGA
ISK giảm giá -0.07%
2025
Tỷ giá trung bình 35.38941057 MGA
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
33.08254816 – 37.28631596 MGA
Năm biến động +7.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.41401423 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.87325347 – 37.77850859 MGA
Năm biến động +0.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.