Tỷ giá Króna Iceland sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Metical Mozambique cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = MZN
Cập nhật
1
ISK
=
0.52077896
MZN
-1.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = MT0.52077896 MZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MZN = kr1.92020046 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MT0.52077896
Hiện tại
MT0.52077896
Cao nhất
MT0.5249712
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang MZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.52077896 MZN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.006227 MZN
-1.18%
7 ngày qua
-0.005446 MZN
-1.03%
30 ngày qua
-0.00222 MZN
-0.42%
1 năm qua
+0.015565 MZN
+3.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.49937486 Hôm nay
0.52077896 Cao nhất
0.53200694
0.49937486 Hôm nay
0.52077896 Cao nhất
0.53200694
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
+2.20%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-2.19%
Tháng 3
+1.54%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-2.07%
Tháng 6
+2.25%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang MZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.52342176 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.47313373 MZN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.42987408
–
0.51448142
MZN
Năm biến động
-8.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.46363319 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44101396
–
0.48941881
MZN
ISK tăng giá
+4.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.46311118 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44990489
–
0.47389489
MZN
Năm ổn định
-2.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.49955733 MZN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.44864494
–
0.53024138
MZN
Năm biến động
+10.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.52342176 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.50326793
–
0.53200694
MZN
Năm ổn định
+2.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.