Tỷ giá Króna Iceland sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Naira Nigeria cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = NGN

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Naira Nigeria 11.04202922 NGN
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₦11.02911268 Hiện tại ₦11.04202922 Cao nhất ₦11.10258102
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.04202922 NGN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.022718 NGN
-0.21%
7 ngày qua
-0.00541 NGN
-0.05%
30 ngày qua
+0.172097 NGN
+1.58%
1 năm qua
-0.316129 NGN
-2.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
10.80008143
Hôm nay
11.04202922
Cao nhất
11.67139421
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.56%
Tháng 12
-1.81%
Tháng 1
-1.91%
Tháng 2
-0.44%
Tháng 3
+1.31%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-1.32%
Tháng 6
+1.45%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+0.72%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 11.89678818 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.13586265 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.95172767 – 3.3600935 NGN
Năm biến động -0.27%
2023
Tỷ giá trung bình 4.6252621 NGN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
3.09830879 – 6.61385409 NGN
Năm biến động +109.09%
2024
Tỷ giá trung bình 10.65590209 NGN
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
6.33817054 – 12.35926858 NGN
Năm biến động +68.41%
2025
Tỷ giá trung bình 11.89678818 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.5557825 – 12.74498465 NGN
Năm biến động +3.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.99082844 NGN
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
10.80008143 – 11.67139421 NGN
ISK giảm giá -4.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.