Tỷ giá Naira Nigeria sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Króna Iceland cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = ISK
Cập nhật
1
NGN
=
0.09029067
ISK
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = kr0.09029067 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = ₦11.07534134 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr0.09006915
Hiện tại
kr0.09029067
Cao nhất
kr0.09044386
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09029067 ISK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000086 ISK
+0.10%
7 ngày qua
-0.00019 ISK
-0.21%
30 ngày qua
-0.002094 ISK
-2.27%
1 năm qua
+0.002248 ISK
+2.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.08567957 Hôm nay
0.09029067 Cao nhất
0.09259189
0.08567957 Hôm nay
0.09029067 Cao nhất
0.09259189
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.53%
Tháng 12
+1.85%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
-1.30%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+1.33%
Tháng 6
-1.43%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.31918613 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.31918613 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29761077
–
0.33878464
ISK
Năm biến động
+0.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23363968 ISK
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.15119777
–
0.32275673
ISK
Năm biến động
-52.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09683724 ISK
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.08091094
–
0.15777423
ISK
Năm biến động
-40.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08428922 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07846224
–
0.09473481
ISK
Năm biến động
-3.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09099685 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08567957
–
0.09259189
ISK
NGN tăng giá
+4.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.