Tỷ giá Króna Iceland sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Krone Na Uy cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = NOK
Cập nhật
1
ISK
=
0.07624412
NOK
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = kr0.07624412 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = kr13.11576547 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.07617033
Hiện tại
kr0.07624412
Cao nhất
kr0.07669234
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07624412 NOK
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000243 NOK
-0.32%
7 ngày qua
+0.000151 NOK
+0.20%
30 ngày qua
-0.002193 NOK
-2.80%
1 năm qua
-0.004332 NOK
-5.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.0746054 Hôm nay
0.07624412 Cao nhất
0.08095512
0.0746054 Hôm nay
0.07624412 Cao nhất
0.08095512
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
-2.00%
Tháng 1
-0.63%
Tháng 2
-0.39%
Tháng 3
-3.10%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
+4.74%
Tháng 6
-2.36%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
+3.52%
Tháng 9
-5.03%
Tháng 10
+0.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.08105151 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07105798 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06624303
–
0.07623731
NOK
Năm biến động
+1.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07666946 NOK
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.06861049
–
0.08148199
NOK
Năm biến động
+8.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07795044 NOK
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.07477368
–
0.08211059
NOK
ISK tăng giá
+9.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08105151 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07861395
–
0.08425728
NOK
Năm ổn định
-1.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07753385 NOK
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.0746054
–
0.08044621
NOK
ISK giảm giá
-5.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.