Tỷ giá Krone Na Uy sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Króna Iceland cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = ISK
Cập nhật
1
NOK
=
13.09930136
ISK
-0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = kr13.09930136 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = kr0.07633995 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr13.03911153
Hiện tại
kr13.09930136
Cao nhất
kr13.12847163
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.09930136 ISK
2026-11-06
24 giờ qua
-0.068036 ISK
-0.52%
7 ngày qua
-0.042369 ISK
-0.32%
30 ngày qua
+0.361248 ISK
+2.84%
1 năm qua
+0.688627 ISK
+5.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
12.3525232 Hôm nay
13.09930136 Cao nhất
13.403856
12.3525232 Hôm nay
13.09930136 Cao nhất
13.403856
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
+2.04%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
+0.39%
Tháng 3
+3.19%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-4.53%
Tháng 6
+2.42%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
-3.40%
Tháng 9
+5.29%
Tháng 10
-0.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 14.08843184 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.08843184 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.11693671
–
15.09592761
ISK
Năm biến động
-1.58%
2023
Tỷ giá trung bình
13.06634147 ISK
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
12.27265021
–
14.57503079
ISK
Năm biến động
-7.58%
2024
Tỷ giá trung bình
12.83394311 ISK
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
12.17869703
–
13.37368964
ISK
NOK giảm giá
-8.57%
2025
Tỷ giá trung bình
12.34166391 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.86841069
–
12.72038903
ISK
Năm ổn định
+1.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.8998492 ISK
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
12.43066654
–
13.403856
ISK
NOK tăng giá
+5.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.