Tỷ giá Króna Iceland sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Rupee Nepal cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = NPR

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Rupee Nepal 1.24628326 NPR
-0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨1.24618088 Hiện tại ₨1.24628326 Cao nhất ₨1.25628352
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.24628326 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00368 NPR
-0.29%
7 ngày qua
-0.002663 NPR
-0.21%
30 ngày qua
-0.022241 NPR
-1.75%
1 năm qua
+0.12193 NPR
+10.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.10881683
Hôm nay
1.24628326
Cao nhất
1.27577648
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.07%
Tháng 12
+5.25%
Tháng 1
-1.19%
Tháng 2
+2.33%
Tháng 3
+3.91%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
-2.54%
Tháng 6
+2.77%
Tháng 7
+2.01%
Tháng 8
+1.27%
Tháng 9
-1.87%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.24675198 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.92997622 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.88694615 – 0.97806928 NPR
ISK tăng giá +1.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.95873283 NPR
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.90716081 – 1.01536555 NPR
ISK tăng giá +5.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.97023294 NPR
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.94148405 – 0.99374045 NPR
Năm ổn định +0.32%
2025
Tỷ giá trung bình 1.089359 NPR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.97487955 – 1.17604448 NPR
Năm biến động +16.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.24675198 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.13915501 – 1.27577648 NPR
ISK tăng giá +8.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.