Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Singapore hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Singapore cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = SGD
Cập nhật
1
ISK
=
0.01051479
SGD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = $0.01051479 SGD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SGD = kr95.10415779 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.01051394
Hiện tại
$0.01051479
Cao nhất
$0.01056548
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Singapore
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/SGD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang SGD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01051479 SGD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000004 SGD
-0.03%
7 ngày qua
+0.000065 SGD
+0.62%
30 ngày qua
+0.000066 SGD
+0.64%
1 năm qua
+0.000297 SGD
+2.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.01012268 Hôm nay
0.01051479 Cao nhất
0.01064252
0.01012268 Hôm nay
0.01051479 Cao nhất
0.01064252
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
+0.09%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.96%
Tháng 8
+0.69%
Tháng 9
-0.65%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/SGD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang SGD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01047913 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01020832 SGD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00939185
–
0.01085808
SGD
Năm biến động
-8.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00974892 SGD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00912219
–
0.01034967
SGD
Năm biến động
+2.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00968724 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00940135
–
0.00987372
SGD
Năm ổn định
+1.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01020566 SGD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00952519
–
0.01068053
SGD
Năm biến động
+4.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01047913 SGD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01014648
–
0.01064252
SGD
Năm ổn định
+2.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.