Tỷ giá Đô la Singapore sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Króna Iceland cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = ISK

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Króna Iceland 95.11703854 ISK
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr94.64787675 Hiện tại kr95.11703854 Cao nhất kr95.19156354
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
95.11703854 ISK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.087394 ISK
+0.09%
7 ngày qua
-0.473565 ISK
-0.50%
30 ngày qua
-0.516862 ISK
-0.54%
1 năm qua
-2.747567 ISK
-2.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
93.96274653
Hôm nay
95.11703854
Cao nhất
98.7881127
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-1.25%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
-0.84%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+0.82%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-0.95%
Tháng 8
-0.69%
Tháng 9
+0.66%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 103.24183514 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 98.11432852 ISK
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
92.09729398 – 106.47529189 ISK
Năm biến động +9.72%
2023
Tỷ giá trung bình 102.66616196 ISK
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
96.62143541 – 109.62281982 ISK
Năm biến động -2.68%
2024
Tỷ giá trung bình 103.24183514 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
101.2789621 – 106.36775213 ISK
Năm ổn định -1.17%
2025
Tỷ giá trung bình 98.08514594 ISK
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
93.6283398 – 104.98482289 ISK
Năm biến động -4.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 95.43388461 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
93.96274653 – 98.55637924 ISK
Năm ổn định -2.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.