Tỷ giá Króna Iceland sang Bảng St. Helena hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Bảng St. Helena cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = SHP

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Bảng St. Helena 0.00610149 SHP
-0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.00610002 Hiện tại £0.00610149 Cao nhất £0.00613144
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Bảng St. Helena

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/SHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang SHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00610149 SHP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000025 SHP
-0.42%
7 ngày qua
-0.000065 SHP
-1.05%
30 ngày qua
-0.00009 SHP
-1.46%
1 năm qua
+0.000111 SHP
+1.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00585736
Hôm nay
0.00610149
Cao nhất
0.00629293
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
+2.19%
Tháng 2
-0.89%
Tháng 3
-0.60%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+0.71%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
+2.24%
Tháng 9
-1.70%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/SHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang SHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0061417 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00599648 SHP
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00565161 – 0.00647441 SHP
Năm biến động +2.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00583575 SHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00560176 – 0.00605593 SHP
Năm ổn định -1.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00567271 SHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00548826 – 0.00580328 SHP
Năm ổn định -0.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00592411 SHP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00563901 – 0.00615844 SHP
ISK tăng giá +3.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0061417 SHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00587115 – 0.00629293 SHP
ISK tăng giá +2.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.