Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Suriname cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = SRD

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Đô la Suriname 0.30954908 SRD
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.30883753 Hiện tại $0.30954908 Cao nhất $0.31036631
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30954908 SRD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000557 SRD
+0.18%
7 ngày qua
-0.000019 SRD
-0.01%
30 ngày qua
+0.000581 SRD
+0.19%
1 năm qua
+0.00217 SRD
+0.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.29467035
Hôm nay
0.30954908
Cao nhất
0.31763291
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
+2.24%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
-3.16%
Tháng 3
+1.88%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
-1.41%
Tháng 6
+2.99%
Tháng 7
+1.98%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
-0.66%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.30853155 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17830229 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15293637 – 0.22528898 SRD
Năm biến động +40.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26604594 SRD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.21832251 – 0.29443851 SRD
Năm biến động +20.33%
2024
Tỷ giá trung bình 0.24019431 SRD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.20657289 – 0.27061161 SRD
Năm biến động -6.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.29164386 SRD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.24639672 – 0.3250471 SRD
Năm biến động +19.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30853155 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29467035 – 0.31763291 SRD
Năm ổn định +1.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.