Tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Syria hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Syria cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = SYP
Cập nhật
1
ISK
=
105.92260692
SYP
-0.90% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = £105.92260692 SYP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SYP = kr0.00944086 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£105.92260692
Hiện tại
£105.92260692
Cao nhất
£106.71372292
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Syria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/SYP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang SYP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
105.92260692 SYP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.957788 SYP
-0.90%
7 ngày qua
-1.14261 SYP
-1.07%
30 ngày qua
-0.129595 SYP
-0.12%
1 năm qua
+3.204958 SYP
+3.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
101.59399906 Hôm nay
105.92260692 Cao nhất
108.23274786
101.59399906 Hôm nay
105.92260692 Cao nhất
108.23274786
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
-0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/SYP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang SYP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 106.50474253 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.6132204 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.90914597
–
20.24337175
SYP
Năm biến động
-8.31%
2023
Tỷ giá trung bình
18.23863036 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.33975155
–
19.26491336
SYP
ISK tăng giá
+4.16%
2024
Tỷ giá trung bình
20.48105764 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.69013589
–
94.00621792
SYP
Năm biến động
+405.80%
2025
Tỷ giá trung bình
101.62992172 SYP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
91.27338545
–
107.87355845
SYP
Năm biến động
+10.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
106.50474253 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
102.38601465
–
108.23274786
SYP
Năm ổn định
+2.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.