Tỷ giá Króna Iceland sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = TRY
Cập nhật
1
ISK
=
0.41043288
TRY
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = ₺0.41043288 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = kr2.43645198 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₺0.40986457
Hiện tại
₺0.41043288
Cao nhất
₺0.41156842
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41043288 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000568 TRY
+0.14%
7 ngày qua
+0.001581 TRY
+0.39%
30 ngày qua
+0.007406 TRY
+1.84%
1 năm qua
+0.074002 TRY
+22.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.32914397 Hôm nay
0.41043288 Cao nhất
0.41181132
0.32914397 Hôm nay
0.41043288 Cao nhất
0.41181132
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.85%
Tháng 12
+3.67%
Tháng 1
+1.68%
Tháng 2
-1.15%
Tháng 3
+3.11%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
+4.04%
Tháng 7
+3.61%
Tháng 8
+1.88%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.39754177 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12217471 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09984287
–
0.13290504
TRY
Năm biến động
+28.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17328044 TRY
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.12969462
–
0.21743846
TRY
Năm biến động
+64.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.23841403 TRY
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.21587361
–
0.25542271
TRY
Năm biến động
+16.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31008907 TRY
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.25011082
–
0.34607959
TRY
Năm biến động
+34.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.39754177 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34039374
–
0.41181132
TRY
Năm biến động
+19.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.