Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = TTD
Cập nhật
1
ISK
=
0.0560994
TTD
+0.93% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = TT$0.0560994 TTD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TTD = kr17.82550331 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
TT$0.05572352
Hiện tại
TT$0.0560994
Cao nhất
TT$0.0560994
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Trinidad và Tobago
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/TTD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang TTD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0560994 TTD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000514 TTD
+0.93%
7 ngày qua
+0.000276 TTD
+0.49%
30 ngày qua
+0.000498 TTD
+0.90%
1 năm qua
+0.002455 TTD
+4.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.05286463 Hôm nay
0.0560994 Cao nhất
0.05663052
0.05286463 Hôm nay
0.0560994 Cao nhất
0.05663052
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.01%
Tháng 12
+2.27%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-2.04%
Tháng 6
+1.92%
Tháng 7
+1.33%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
-0.95%
Tháng 10
+0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/TTD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang TTD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05557403 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05029502 TTD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.04557964
–
0.05476751
TTD
Năm biến động
-8.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04925127 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04672265
–
0.05207763
TTD
ISK tăng giá
+4.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04919156 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04776959
–
0.05040058
TTD
Năm ổn định
-2.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05303543 TTD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.04754483
–
0.05637623
TTD
Năm biến động
+10.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05557403 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05339148
–
0.05663052
TTD
ISK tăng giá
+3.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.