Tỷ giá Króna Iceland sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = ZWL

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 2.64541571 ZWL
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $2.64411233 Hiện tại $2.64541571 Cao nhất $2.65654649
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang ZWL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.64541571 ZWL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004193 ZWL
-0.16%
7 ngày qua
+0.007153 ZWL
+0.27%
30 ngày qua
+0.004556 ZWL
+0.17%
1 năm qua
+0.094517 ZWL
+3.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.51601813
Hôm nay
2.64541571
Cao nhất
2.68042953
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang ZWL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.63714013 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.38556093 ZWL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
2.16703681 – 2.59489081 ZWL
Năm biến động -8.31%
2023
Tỷ giá trung bình 2.33742044 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.22222222 – 2.46894648 ZWL
ISK tăng giá +4.16%
2024
Tỷ giá trung bình 2.33420062 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.26712666 – 2.38801543 ZWL
Năm ổn định -2.26%
2025
Tỷ giá trung bình 2.51690777 ZWL
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
2.26042379 – 2.67153406 ZWL
Năm biến động +10.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.63714013 ZWL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.53563273 – 2.68042953 ZWL
ISK tăng giá +2.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.