Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Króna Iceland cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = ISK
Cập nhật
1
ZWL
=
0.37791925
ISK
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZWL = kr0.37791925 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = $2.64606788 ZWL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr0.37717391
Hiện tại
kr0.37791925
Cao nhất
kr0.37829193
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZWL/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37791925 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000217 ISK
+0.06%
7 ngày qua
-0.001366 ISK
-0.36%
30 ngày qua
-0.000745 ISK
-0.20%
1 năm qua
-0.017981 ISK
-4.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.37307453 Hôm nay
0.37791925 Cao nhất
0.39745342
0.37307453 Hôm nay
0.37791925 Cao nhất
0.39745342
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZWL/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.42844967 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZWL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.42017483 ISK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.38537267
–
0.46145963
ISK
Năm biến động
+9.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.42812225 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.40503106
–
0.45
ISK
ZWL giảm giá
-4.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.42844967 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41875776
–
0.44108696
ISK
Năm ổn định
+2.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.39832099 ISK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.37431677
–
0.44239492
ISK
Năm biến động
-9.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37922903 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37307453
–
0.39437888
ISK
ZWL giảm giá
-2.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.