Tỷ giá Jersey Pound sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Jersey Pound sang Đô la Barbados cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = BBD
Cập nhật
1
JEP
=
2.67792108
BBD
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JEP = $2.67792108 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = £0.373424 JEP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$2.67792108
Hiện tại
$2.67792108
Cao nhất
$2.67939917
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JEP/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.67792108 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001478 BBD
-0.06%
7 ngày qua
+0.003023 BBD
+0.11%
30 ngày qua
+0.03658 BBD
+1.38%
1 năm qua
+0.049607 BBD
+1.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
2.6055916 Hôm nay
2.67792108 Cao nhất
2.76931214
2.6055916 Hôm nay
2.67792108 Cao nhất
2.76931214
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JEP/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.66634087 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.47380225 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.13969879
–
2.74189325
BBD
Năm biến động
-10.59%
2023
Tỷ giá trung bình
2.48784605 BBD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
2.36639623
–
2.62624353
BBD
JEP tăng giá
+5.24%
2024
Tỷ giá trung bình
2.5562371 BBD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
2.47020317
–
2.68438
BBD
Năm ổn định
-1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
2.63756768 BBD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
2.43524086
–
2.74866484
BBD
Năm biến động
+7.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.66634087 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.63006666
–
2.76931214
BBD
Năm ổn định
-0.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.