Tỷ giá Jersey Pound sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Pula Botswana cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = BWP

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Pula Botswana 18.56405244 BWP
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất P18.47027077 Hiện tại P18.56405244 Cao nhất P18.56405244
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.56405244 BWP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.077524 BWP
+0.42%
7 ngày qua
+0.163489 BWP
+0.89%
30 ngày qua
+0.25981 BWP
+1.42%
1 năm qua
+0.96605 BWP
+5.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
17.54314805
Hôm nay
18.56405244
Cao nhất
19.20969739
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+1.99%
Tháng 1
-1.84%
Tháng 2
+3.49%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-1.70%
Tháng 5
-0.54%
Tháng 6
+1.94%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
+1.98%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.27161351 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JEP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.25578215 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.28140505 – 16.1016963 BWP
Năm biến động -2.73%
2023
Tỷ giá trung bình 16.6139017 BWP
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
15.24149391 – 17.42212485 BWP
Năm biến động +10.80%
2024
Tỷ giá trung bình 17.32534469 BWP
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
16.86723075 – 17.80434199 BWP
Năm ổn định +2.17%
2025
Tỷ giá trung bình 17.94121546 BWP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
17.00568751 – 19.42497785 BWP
Năm biến động +1.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.27161351 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.62891162 – 19.20969739 BWP
JEP tăng giá +4.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.