Tỷ giá Jersey Pound sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = CNY

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Nhân dân tệ 8.91593237 CNY
-0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥8.91132596 Hiện tại ¥8.91593237 Cao nhất ¥8.97962918
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.91593237 CNY
2026-11-07
24 giờ qua
-0.062576 CNY
-0.70%
7 ngày qua
+0.003129 CNY
+0.04%
30 ngày qua
+0.052114 CNY
+0.59%
1 năm qua
-0.456699 CNY
-4.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
8.80283311
Hôm nay
8.91593237
Cao nhất
9.62979835
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
-2.80%
Tháng 2
-0.85%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
-1.85%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-2.10%
Tháng 9
+0.29%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 9.47656719 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JEP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.30363993 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.64953018 – 8.71867216 CNY
Năm biến động -2.97%
2023
Tỷ giá trung bình 8.80044397 CNY
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
8.15863235 – 9.39013373 CNY
Năm biến động +7.99%
2024
Tỷ giá trung bình 9.17264813 CNY
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
8.78482704 – 9.44609081 CNY
Năm ổn định +1.37%
2025
Tỷ giá trung bình 9.47656719 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.84105948 – 9.84743536 CNY
JEP tăng giá +3.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.96036818 CNY
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
8.80283311 – 9.62979835 CNY
JEP giảm giá -5.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.