Tỷ giá Jersey Pound sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Jersey Pound sang Franc Djibouti cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = DJF
Cập nhật
1
JEP
=
240.05546874
DJF
+0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JEP = Fdj240.05546874 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = £0.0041657 JEP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Fdj238.01507081
Hiện tại
Fdj240.05546874
Cao nhất
Fdj240.31750769
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JEP/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
240.05546874 DJF
2026-11-06
24 giờ qua
+1.260253 DJF
+0.53%
7 ngày qua
+3.399805 DJF
+1.44%
30 ngày qua
+4.735131 DJF
+2.01%
1 năm qua
+6.374108 DJF
+2.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
232.11394663 Hôm nay
240.05546874 Cao nhất
246.27822033
232.11394663 Hôm nay
240.05546874 Cao nhất
246.27822033
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.58%
Tháng 12
+2.56%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
-1.37%
Tháng 3
+2.12%
Tháng 4
-0.97%
Tháng 5
-1.47%
Tháng 6
+1.39%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-1.90%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
+0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JEP/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 237.46608504 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
220.18591999 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
190.38755722
–
244.0518259
DJF
Năm biến động
-10.72%
2023
Tỷ giá trung bình
221.20690284 DJF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
210.45826091
–
233.43021152
DJF
JEP tăng giá
+5.61%
2024
Tỷ giá trung bình
227.2611433 DJF
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
219.4310838
–
238.59088438
DJF
Năm ổn định
-1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
234.56262403 DJF
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
216.14183775
–
244.44203066
DJF
Năm biến động
+7.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
237.46608504 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
234.0462991
–
246.27822033
DJF
Năm ổn định
+0.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.