Tỷ giá Jersey Pound sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Rúp Nga cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = RUB

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Rúp Nga 109.35666498 RUB
+1.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₽108.61076762 Hiện tại ₽109.35666498 Cao nhất ₽109.35666498
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
109.35666498 RUB
2026-11-03
24 giờ qua
+1.390567 RUB
+1.29%
7 ngày qua
+1.549655 RUB
+1.44%
30 ngày qua
-1.398996 RUB
-1.26%
1 năm qua
+3.828724 RUB
+3.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
95.20606679
Hôm nay
109.35666498
Cao nhất
117.71278479
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.59%
Tháng 12
-2.09%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+3.49%
Tháng 3
-4.60%
Tháng 4
-5.94%
Tháng 5
+7.69%
Tháng 6
+3.82%
Tháng 7
+9.39%
Tháng 8
-5.76%
Tháng 9
-2.72%
Tháng 10
+1.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 118.62862487 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 87.14303527 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
62.18488388 – 186.99134947 RUB
Năm biến động -11.84%
2023
Tỷ giá trung bình 106.47281158 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
80.71407573 – 126.95360376 RUB
Năm biến động +27.44%
2024
Tỷ giá trung bình 118.62862487 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
106.21627205 – 143.48100483 RUB
Năm biến động +25.31%
2025
Tỷ giá trung bình 110.21340868 RUB
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
100.59728575 – 142.24000676 RUB
Năm biến động -25.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 109.03438719 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
95.20606679 – 117.71278479 RUB
Năm biến động +2.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.