Tỷ giá Jersey Pound sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Jersey Pound sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = TND
Cập nhật
1
JEP
=
4.00023932
TND
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JEP = د.ت4.00023932 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = £0.24998504 JEP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
د.ت3.99291369
Hiện tại
د.ت4.00023932
Cao nhất
د.ت4.01705969
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JEP/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.00023932 TND
2026-11-07
24 giờ qua
-0.017189 TND
-0.43%
7 ngày qua
-0.051786 TND
-1.28%
30 ngày qua
+0.032072 TND
+0.81%
1 năm qua
+0.112053 TND
+2.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
3.84693037 Hôm nay
4.00023932 Cao nhất
4.0571087
3.84693037 Hôm nay
4.00023932 Cao nhất
4.0571087
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.93%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
-0.50%
Tháng 2
+0.71%
Tháng 3
+2.42%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
+1.06%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JEP/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.97615688 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.80328159 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.46943696
–
3.99778874
TND
Năm biến động
-2.88%
2023
Tỷ giá trung bình
3.85969161 TND
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
3.66111243
–
4.01158699
TND
JEP tăng giá
+3.74%
2024
Tỷ giá trung bình
3.97615688 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.87451187
–
4.09985625
TND
Năm ổn định
+2.13%
2025
Tỷ giá trung bình
3.94691496 TND
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
3.80343128
–
4.06382474
TND
Năm ổn định
-1.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.96295156 TND
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
3.85282582
–
4.0571087
TND
Năm ổn định
+1.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.